spoken

/ˈspoʊkən/
được nói

The language is mostly spoken in Europe.

Ngôn ngữ này chủ yếu được nói ở châu Âu.


trang trọng

Được nói bằng lời, không bằng văn bản.

English is a widely spoken language.

Tiếng Anh là một ngôn ngữ được nói rộng rãi.

Thường dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ được sử dụng trong giao tiếp nói.

thông thường

Được nói, được đề cập trong một cuộc hội thoại hoặc bài phát biểu.

He made a spoken promise to help me.

Anh ấy đã hứa bằng lời sẽ giúp đỡ tôi.

Dùng để nhấn mạnh rằng lời hứa hoặc lời nói không được ghi lại bằng văn bản.

Cụm từ kết hợp

spoken languagengôn ngữ nóispoken wordlời nóispoken promiselời hứa bằng lời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spoken forcụm từ
đã được nói, đã được đề cập

Mẹo hay

Sử dụng 'spoken' với ngôn ngữ

Thường dùng để chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp nói, chứ không phải viết.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'spoken' và 'written'

'Spoken' dùng cho ngôn ngữ nói, còn 'written' dùng cho ngôn ngữ viết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'speak' (nói) + hậu tố '-en' (được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết.

Phân tích từ

speak
nói
root
+
-en
được
suffix
Từ Điển Anh Việt