Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. snorkeling

snorkeling

/ˈsnɔːrkəlɪŋ/

"snorkeling" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

lặn snorkel

We went snorkeling in the clear blue waters of the Maldives.

Chúng tôi đã đi lặn snorkel trong những nước biển trong xanh của Maldives.


Cách dùng "snorkeling" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Môn thể thao dưới nước mà người tham gia sử dụng ống thở và kính lặn để quan sát đời sống biển dưới mặt nước mà không cần sử dụng thiết bị lặn chuyên nghiệp.

Snorkeling is a great way to explore coral reefs without needing scuba diving certification.

Lặn snorkel là cách tuyệt vời để khám phá rạn san hô mà không cần chứng chỉ lặn biển.

Thường được thực hiện ở vùng nước nông và trong suốt.

Cụm từ kết hợp

go snorkelingđi lặn snorkelsnorkeling geartrang thiết bị lặn snorkelsnorkeling maskkính lặn snorkel

Từ đồng nghĩa

free divingskin diving

Mẹo hay

Chọn trang thiết bị phù hợp

Khi lặn snorkel, hãy chọn kính lặn và ống thở phù hợp với kích thước của bạn để đảm bảo thoải mái và an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'snorkel' (ống thở) và hậu tố '-ing' (động từ hiện tại phân từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và thể thao dưới nước.

Phân tích từ

snorkel
ống thở
root
+
-ing
động từ hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.