slumber
ngủShe fell into a deep slumber after a long day.
Cô ấy ngủ sâu sau một ngày dài.
thông thường
sự ngủ, trạng thái ngủ
The baby was in peaceful slumber.
Em bé đang ngủ yên lành.
Thường dùng để mô tả sự ngủ sâu, yên tĩnh.
Cụm từ kết hợp
deep slumbersự ngủ sâueternal slumbersự ngủ mãi mãi
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'slumber' thường dùng trong văn học để tạo hình ảnh yên tĩnh hoặc sự ngủ sâu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'slumbre', có liên quan đến tiếng Đức 'schlummern' (ngủ nhẹ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự ngủ sâu hoặc trạng thái ngủ dài. Có thể dùng trong văn học để miêu tả sự yên tĩnh hoặc sự ngủ mãi mãi.
Từ Điển Anh Việt