Looking up...
The speech aroused strong emotions in the audience.
Bài phát biểu đã kích động những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.
Làm cho ai đó tỉnh thức hoặc kích động cảm xúc, sự chú ý, hoặc sự hứng thú.
The loud noise aroused the sleeping baby.
Âm thanh ồn ào đã làm cho em bé ngủ tỉnh dậy.
The movie aroused controversy among critics.
Bộ phim đã gây tranh cãi trong giới phê bình.
Thường dùng với cảm xúc, sự chú ý, hoặc sự hứng thú.
Kích thích tình dục.
Certain scents can arouse sexual desire.
Một số mùi hương có thể kích thích ham muốn tình dục.
Dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.
Lưu ý rằng 'arouse' thường dùng với danh từ trừu tượng như 'interest' hoặc 'emotion', không dùng với danh từ vật chất.
Từ gốc Latin 'arrectus' (nghĩa là 'dựng thẳng, tỉnh tỉnh'), từ 'arrectus' lại đến từ 'arere' (nghĩa là 'dựng thẳng, tỉnh tỉnh').
Thường dùng với danh từ như 'interest', 'emotion', 'suspicion', hoặc 'desire'.