Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. arouse

arouse

/əˈraʊz/
kích động, làm cho tỉnh thức

The speech aroused strong emotions in the audience.

Bài phát biểu đã kích động những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.


trang trọngthông thường

Làm cho ai đó tỉnh thức hoặc kích động cảm xúc, sự chú ý, hoặc sự hứng thú.

The loud noise aroused the sleeping baby.

Âm thanh ồn ào đã làm cho em bé ngủ tỉnh dậy.

The movie aroused controversy among critics.

Bộ phim đã gây tranh cãi trong giới phê bình.

Thường dùng với cảm xúc, sự chú ý, hoặc sự hứng thú.

Y học
trang trọngchuyên ngành

Kích thích tình dục.

Certain scents can arouse sexual desire.

Một số mùi hương có thể kích thích ham muốn tình dục.

Dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

arouse suspicionkích động sự nghi ngờarouse interestkích thích sự quan tâmarouse emotionskích động cảm xúc

Từ đồng nghĩa

stimulateexciteawakenevokerouse

Từ trái nghĩa

calmsoothesuppressdull

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'arouse' thường dùng với danh từ trừu tượng như 'interest' hoặc 'emotion', không dùng với danh từ vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arrectus' (nghĩa là 'dựng thẳng, tỉnh tỉnh'), từ 'arrectus' lại đến từ 'arere' (nghĩa là 'dựng thẳng, tỉnh tỉnh').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ như 'interest', 'emotion', 'suspicion', hoặc 'desire'.

Phân tích từ

a-
từ tiền tố nghĩa là 'đến, hướng đến'
prefix
+
-rouse
từ gốc nghĩa là 'kích động, tỉnh thức'
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.