sibling
anh chị emShe has three siblings: two brothers and one sister.
Cô ấy có ba anh chị em: hai anh trai và một chị gái.
Người cùng cha mẹ, bao gồm anh, chị, em trai và em gái.
My siblings and I grew up in a small town.
Tôi và anh chị em của tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.
She is my only sibling.
Cô ấy là anh chị em duy nhất của tôi.
Từ này thường dùng để chỉ người cùng cha mẹ, nhưng cũng có thể dùng cho người cùng cha hoặc mẹ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'sibling'
'Sibling' là từ chung cho anh, chị, em trai và em gái. Nếu muốn chỉ rõ giới tính, có thể dùng 'brother' (anh trai) hoặc 'sister' (chị gái).
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Giữa 'sibling' và 'brother/sister', 'sibling' là từ chung, còn 'brother/sister' chỉ rõ giới tính.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sibling', có liên quan đến từ 'sib' (anh chị em).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sibling' thường dùng để chỉ người cùng cha mẹ, nhưng cũng có thể dùng cho người cùng cha hoặc mẹ. Trong tiếng Việt, 'anh chị em' bao gồm cả anh, chị, em trai và em gái.