Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shrug

shrug

/ʃrʌɡ/
nhún vai

She shrugged and said she didn't know.

Cô ấy nhún vai và nói rằng cô ấy không biết.


neutral

nhún vai (để biểu thị sự không quan tâm, không biết hoặc thờ ơ)

When asked about the missing keys, he just shrugged.

Khi được hỏi về chìa khóa bị mất, anh ấy chỉ nhún vai.

She shrugged off the criticism and continued working.

Cô ấy bỏ qua những lời chỉ trích và tiếp tục làm việc.

Thường dùng khi ai đó không muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc không quan tâm đến điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

shrug offbỏ qua, coi nhẹ (một vấn đề, lời phê bình)shrug one's shouldersnhún vai (hành động cụ thể)

Từ đồng nghĩa

dismissignoreoverlook

Từ trái nghĩa

careconcernworry

Cụm từ liên quan

shrug it offđộng từ cụm
bỏ qua một cách dễ dàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác 'shrug' trong ngữ cảnh

Từ này thường đi kèm với các trạng từ như 'just' (he just shrugged) hoặc 'simply' (she simply shrugged) để nhấn mạnh sự thờ ơ.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'shrug' và 'ignore'

'Shrug' mang ý nghĩa thể hiện cử chỉ vật lý kèm theo thái độ thờ ơ, trong khi 'ignore' chỉ đơn thuần là không quan tâm hoặc lờ đi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scrūgan' (co lại, rút lại), liên quan đến cử động thể chất của việc nhún vai.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với 'shoulders' (nhún vai) nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 'shrug'.

Phân tích từ

shrug
hành động nhún vai
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.