Looking up...
The meeting was shorter than anticipated.
Cuộc họp ngắn hơn dự kiến.
Dài hoặc ngắn hơn so với dự kiến ban đầu.
The project took longer than anticipated.
Dự án kéo dài hơn dự kiến.
The movie was shorter than anticipated.
Bộ phim ngắn hơn dự kiến.
Thường dùng để mô tả thời gian, chiều dài, hoặc kích thước so với dự kiến.
Dùng để so sánh giữa thực tế và dự kiến ban đầu, thường liên quan đến thời gian hoặc kích thước.
Thường dùng trong câu so sánh, ví dụ: 'The trip was shorter than anticipated.'
Từ 'shorter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scort', có nghĩa là 'ngắn'. 'Anticipated' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'anticipare', có nghĩa là 'dự đoán trước'.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa thực tế và dự kiến ban đầu về thời gian, chiều dài, hoặc kích thước.