Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. short-lived

short-lived

/ˌʃɔːrtˈlɪvd/
ngắn ngủi

Their happiness was short-lived.

Hạnh phúc của họ thật ngắn ngủi.


neutral

tồn tại trong thời gian ngắn, chóng tàn

The trend was short-lived and faded quickly.

Xu hướng này ngắn ngủi và nhanh chóng biến mất.

Thường dùng để mô tả sự vật, hiện tượng, cảm xúc hoặc trạng thái tồn tại trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

short-lived successthành công chóng tànshort-lived trendxu hướng nhất thờishort-lived relationshipmối quan hệ chóng vánh

Từ đồng nghĩa

fleetingephemeraltransitorymomentary

Từ trái nghĩa

long-lastingenduringpermanent

Mẹo hay

Phân biệt 'short-lived' và 'temporary'

'Short-lived' nhấn mạnh sự ngắn ngủi, chóng tàn, thường mang sắc thái tiêu cực (sự vật/sự việc không kéo dài). 'Temporary' chỉ mang nghĩa tạm thời, không phân biệt thời gian dài ngắn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Luôn đứng trước danh từ (attributive) hoặc sau động từ liên kết (predicative). Ví dụ: 'a short-lived career' (danh từ) / 'The fame was short-lived' (sau động từ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'short' (ngắn) và 'lived' (quá khứ phân từ của 'live', nghĩa là sống/sống sót). Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh sinh học (sống trong thời gian ngắn), sau mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để mô tả con người (trừ trường hợp hiếm như 'a short-lived celebrity'). Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (success, fame, trend) hoặc cảm xúc (happiness, joy).

Phân tích từ

short
ngắn, ngắn ngủi
adjective
+
lived
đã sống, tồn tại
past participle
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.