Looking up...
She was shocked by the sudden news.
Cô ấy bị sốc bởi tin tức đột ngột.
cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc sợ hãi trước điều gì đó bất ngờ, tồi tệ hoặc khó chịu
I was shocked to hear about the accident.
Tôi bị sốc khi nghe về vụ tai nạn.
The audience was shocked by the film's ending.
Khán giả bị sốc bởi cái kết của bộ phim.
Thường dùng để diễn tả phản ứng mạnh mẽ trước sự kiện tiêu cực hoặc bất ngờ. Có thể kết hợp với giới từ 'at' (shocked at) hoặc 'by' (shocked by).
'Shocked' mang nghĩa tiêu cực hơn 'surprised'. 'Surprised' chỉ đơn giản là ngạc nhiên, trong khi 'shocked' ám chỉ sự bất ngờ kèm theo cảm giác sợ hãi, tức giận hoặc buồn bã. Ví dụ: 'I was surprised by the gift' (tích cực) vs. 'I was shocked by the bad news' (tiêu cực).
Sau 'shocked', có thể dùng giới từ 'at' hoặc 'by' để chỉ nguyên nhân gây sốc. 'At' thường đi với danh từ chỉ hành động/sự kiện, 'by' đi với danh từ chỉ người/vật gây sốc. Ví dụ: 'shocked at the news' (sốc trước tin tức), 'shocked by his behavior' (sốc trước hành vi của anh ấy).
Từ tiếng Anh cổ 'schokken' (nghĩa là 'đánh mạnh, rung lắc'), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'choquer' (va chạm, gây sốc).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (sự kiện đáng sợ, bất ngờ) hơn là tích cực. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'appalled' để nhấn mạnh sự kinh hoàng.