serenity
sự thanh bìnhShe found serenity in the quiet forest.
Cô ấy tìm thấy sự thanh bình trong khu rừng yên tĩnh.
trạng thái bình yên, không lo lắng hay xáo trộn; sự tĩnh lặng trong tâm hồn
The spa offers a sense of serenity and relaxation.
Trung tâm spa mang lại cảm giác thanh bình và thư giãn.
He meditated to achieve inner serenity.
Anh ấy thiền định để đạt được sự thanh bình nội tâm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc mô tả môi trường yên tĩnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'serenity' và 'peace'
'Serenity' thường ám chỉ trạng thái tinh thần tĩnh lặng, trong khi 'peace' có thể chỉ sự vắng mặt của xung đột hay hòa bình giữa các bên. Ví dụ: 'inner serenity' (thanh bình nội tâm) so với 'world peace' (hòa bình thế giới).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'serenity' trong ngữ cảnh thích hợp
Hãy sử dụng 'serenity' khi muốn diễn tả sự bình yên sâu sắc trong tâm hồn hoặc môi trường yên tĩnh, thay vì chỉ đơn thuần là không có tiếng ồn hay xung đột.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'serenitas' nghĩa là 'sự trong sáng, quang đãng', xuất phát từ 'serenus' (trong sáng, yên tĩnh). Từ này liên quan đến 'serus' (buổi tối yên tĩnh) trong tiếng Latin cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả trạng thái tinh thần. Không nên nhầm lẫn với 'peace' (hòa bình) vì 'serenity' nhấn mạnh sự tĩnh lặng nội tâm hơn là sự vắng mặt của xung đột.