Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. anxiety

anxiety

/ˈæŋz.aɪ.ə.ti/
sự lo lắng, sự băn khoăn

She felt a wave of anxiety before her presentation.

Cô ấy cảm thấy một cơn lo lắng trước khi trình bày.


trang trọngthông thường

Cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc sợ hãi về điều gì đó trong tương lai.

Financial problems can cause anxiety.

Vấn đề về tài chính có thể gây ra sự lo lắng.

Thường liên quan đến sự không chắc chắn hoặc sự mất kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

anxiety disorderrối loạn lo âusocial anxietylo âu xã hộiperformance anxietylo âu về trình diễn

Từ đồng nghĩa

worrynervousnessapprehensiondread

Từ trái nghĩa

calmrelaxationconfidence

Cụm từ liên quan

anxiety attackcụm từ
cơn hoảng loạn
anxiety disordercụm từ
rối loạn lo âu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Anxiety thường liên quan đến sự lo lắng về tương lai, trong khi 'nervousness' thường liên quan đến sự lo lắng về hiện tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'anxiety' và 'worry'

'Anxiety' thường liên quan đến cảm giác lo lắng mạnh mẽ hơn và kéo dài, trong khi 'worry' thường liên quan đến sự lo lắng ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'anxietas', có nghĩa là 'sự lo lắng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai hoặc trong các tình huống xã hội.

Phân tích từ

anx
lo lắng
root
+
-iety
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.