sell

/sɛl/
bán

She sells handmade jewelry online.

Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trên mạng.


trang trọng

Đưa hàng hóa hoặc dịch vụ cho người khác với giá tiền.

The company sells software solutions.

Công ty bán giải pháp phần mềm.

Động từ này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại.

thông thường

Tỏ ra hoặc quảng bá một ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ.

The sales team needs to sell the new product to customers.

Đội bán hàng cần quảng bá sản phẩm mới cho khách hàng.

Trong marketing, 'sell' có thể có nghĩa là thuyết phục hoặc thuyết phục khách hàng mua.

Cụm từ kết hợp

sell outbán hếtsell offbán hết hàng tồn khosell forbán với giá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sell someone down the riverthành ngữ
bán hàng cho người khác

Mẹo hay

Sử dụng 'sell' trong giao dịch

Động từ 'sell' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, ví dụ: 'The store sells clothes.' (Cửa hàng bán quần áo.)

Quy tắc vàng

Động từ bất qui tắc

'Sell' là một động từ bất qui tắc, với các dạng: sell (thường), sold (quá khứ), sold (quá khứ phân từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan', có nghĩa là 'bán'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sell' có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc động từ bất qui tắc. Động từ này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại hoặc quảng bá sản phẩm.

Phân tích từ

sell
bán
root
Từ Điển Anh Việt