self-destruct

/ˌsɛlf.dɪˈstrʌkt/
tự hủy

The missile has a self-destruct mechanism.

Tên lửa có cơ chế tự hủy.


Công nghệ
chuyên ngành

Tự phá hủy hoặc tự hủy hoại, thường được sử dụng trong các thiết bị, vũ khí hoặc hệ thống để ngăn chặn việc sử dụng sai hoặc nguy hiểm.

The drone will self-destruct if it loses connection to the controller.

Máy bay không người lái sẽ tự hủy nếu mất kết nối với bộ điều khiển.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, quân sự hoặc an ninh.

thông thường

Tự phá hủy hoặc tự hủy hoại, thường được sử dụng trong các thiết bị, vũ khí hoặc hệ thống để ngăn chặn việc sử dụng sai hoặc nguy hiểm.

His career self-destructed after the scandal.

Sự nghiệp của anh ấy tự hủy hoại sau khi scandal bùng phát.

Trong ngữ cảnh thông tục, có thể được sử dụng để mô tả sự tự hủy hoại của một người hoặc một dự án.

Cụm từ kết hợp

self-destruct buttonnút tự hủyself-destruct mechanismcơ chế tự hủy

Cụm từ liên quan

self-destructive behaviorcụm từ
hành vi tự hủy hoại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về các thiết bị hoặc hệ thống, 'self-destruct' thường được sử dụng để mô tả cơ chế tự hủy.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Trong tiếng Việt, 'tự hủy hoại' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục, trong khi 'tự hủy' được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'self' (tự) và 'destruct' (phá hủy), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'self-destruct' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một tính từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tự hủy' hoặc 'tự hủy hoại'.

Phân tích từ

self
tự
prefix
+
destruct
phá hủy
root
Từ Điển Anh Việt