Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seeker

seeker

/ˈsiːkər/
người tìm kiếm

She is a truth seeker who never stops asking questions.

Cô ấy là một người tìm kiếm sự thật, luôn không ngừng đặt câu hỏi.


chung

Người tìm kiếm hoặc tìm hiểu điều gì đó, thường với sự quyết tâm hoặc sự hăng hái.

He is a knowledge seeker who reads books every day.

Anh ấy là một người tìm kiếm kiến thức, luôn đọc sách mỗi ngày.

The treasure seeker spent years searching for the lost artifact.

Người tìm kiếm kho báu đã dành nhiều năm để tìm kiếm di vật bị mất.

Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.

Cụm từ kết hợp

truth seekerngười tìm kiếm sự thậtknowledge seekerngười tìm kiếm kiến thứctreasure seekerngười tìm kiếm kho báu

Từ đồng nghĩa

searcherinquirerinvestigator

Từ trái nghĩa

avoiderignorer

Cụm từ liên quan

seek and ye shall findtục ngữ
Nếu cố gắng tìm kiếm, bạn sẽ tìm thấy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'seeker' để chỉ người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm, không dùng cho việc tìm kiếm thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'seek' (tìm kiếm) + hậu tố '-er' (người làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.

Phân tích từ

seek
tìm kiếm
root
+
-er
người làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.