sabotage oneself

/ˈsæbəˌtɑːʒ ˌɑːnˈsɛlf/
tự phá hoại bản thân

She sabotaged herself by not preparing for the interview.

Cô ấy tự phá hoại bản thân bằng cách không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn.


thông thường

Làm hỏng hoặc gây trở ngại cho chính mình, thường do hành động không hợp lý hoặc tự phá hoại.

He sabotaged himself by procrastinating on his project.

Anh ấy tự phá hoại bản thân bằng cách trì hoãn dự án của mình.

Her self-doubt sabotaged her chances of success.

Sự nghi ngờ bản thân của cô ấy đã phá hoại cơ hội thành công của cô ấy.

Thường được sử dụng để mô tả hành động tự phá hoại không có lý do rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

sabotage one's own chancestự phá hoại cơ hội của mìnhsabotage one's own successtự phá hoại sự thành công của mình

Cụm từ liên quan

self-sabotagecụm từ
hành động tự phá hoại bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động tự phá hoại không có lý do rõ ràng, thường liên quan đến tâm lý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Câu này không dùng để mô tả việc phá hoại vật lý, mà chỉ dùng để mô tả hành động tâm lý hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'sabotage' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là phá hoại, thường liên quan đến việc phá hủy máy móc trong công nghiệp. Khi kết hợp với 'oneself', nó mô tả hành động tự phá hoại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc chuyên nghiệp để mô tả hành động tự phá hoại không có lý do rõ ràng.

Phân tích từ

sabotage
phá hoại
root
+
oneself
bản thân
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt