Looking up...
She decided to renounce her citizenship.
Cô ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.
Từ bỏ hoặc từ chối một quyền, quyền lợi, hoặc vị trí nào đó một cách chính thức.
He renounced his claim to the throne.
Anh ta từ bỏ quyền kế vị ngai vàng.
The monk renounced all worldly possessions.
Thầy tu từ bỏ tất cả những gì thuộc về thế gian.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn bản chính thức.
Từ 'renounce' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'renuntiare', có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'từ bỏ'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc tôn giáo.