Looking up...
She decided to relinquish her claim to the inheritance.
Cô ấy quyết định bỏ quyền thừa kế của mình.
bỏ quyền hoặc quyền lợi, từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi nào đó
The company was forced to relinquish control of the subsidiary.
Công ty bị buộc phải bỏ quyền kiểm soát công ty con.
He reluctantly relinquished his position as CEO.
Ông ấy không muốn nhưng đã phải từ bỏ vị trí CEO của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Từ 'relinquish' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường liên quan đến việc từ bỏ quyền lợi hoặc quyền sở hữu.
Từ gốc Latin 'relinquere', nghĩa là 'bỏ, từ bỏ'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh.