Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relinquish

relinquish

/rɪˈlɪŋkwɪʃ/
bỏ quyền hoặc quyền lợi

She decided to relinquish her claim to the inheritance.

Cô ấy quyết định bỏ quyền thừa kế của mình.


trang trọng

bỏ quyền hoặc quyền lợi, từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi nào đó

The company was forced to relinquish control of the subsidiary.

Công ty bị buộc phải bỏ quyền kiểm soát công ty con.

He reluctantly relinquished his position as CEO.

Ông ấy không muốn nhưng đã phải từ bỏ vị trí CEO của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

relinquish controlbỏ quyền kiểm soátrelinquish powerbỏ quyền lựcrelinquish claimbỏ quyền yêu sách

Từ đồng nghĩa

abandonsurrenderyieldrenouncewaive

Từ trái nghĩa

retainkeepholdclaimassert

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'relinquish' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thường liên quan đến việc từ bỏ quyền lợi hoặc quyền sở hữu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relinquere', nghĩa là 'bỏ, từ bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-linquish
bỏ, từ bỏ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.