Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relatively

relatively

/ˈrɛlətɪvli/
tương đối

The weather is relatively mild today.

Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ.


thông thường

Tương đối, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu

She's relatively new to the company.

Cô ấy tương đối mới trong công ty.

The price is relatively affordable.

Giá cả tương đối hợp lý.

Dùng để so sánh mức độ, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu.

Cụm từ kết hợp

relatively newtương đối mớirelatively easytương đối dễrelatively difficulttương đối khó

Từ đồng nghĩa

moderatelyfairlysomewhat

Từ trái nghĩa

absolutelycompletelyextremely

Cụm từ liên quan

relatively speakingcụm từ
so với điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'relatively' để so sánh

Dùng 'relatively' để mô tả mức độ so sánh, ví dụ: 'The weather is relatively mild today.' (Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'relatively' với tính từ quá cực đoan

Không dùng 'relatively' với tính từ như 'absolutely' hoặc 'completely'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'so sánh với'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả mức độ so sánh, thường không quá cao hoặc thấp.

Phân tích từ

relative
liên quan đến
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.