Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regulate

regulate

/ˈrɛɡ.jə.leɪt/
điều chỉnh

The government regulates the prices of essential goods to protect consumers.

Chính phủ điều chỉnh giá cả các mặt hàng thiết yếu để bảo vệ người tiêu dùng.


trang trọng

kiểm soát hoặc quản lý một cái gì đó theo luật lệ hoặc quy tắc cụ thể nhằm đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn hoặc công bằng.

The body regulates its temperature to maintain homeostasis.

Cơ thể điều chỉnh nhiệt độ để duy trì trạng thái cân bằng nội môi.

The new law regulates the use of personal data by companies.

Bộ luật mới quy định việc sử dụng dữ liệu cá nhân của các công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, khoa học, kinh tế, hoặc quản lý.

Y học
chuyên ngành

điều hòa (một quá trình sinh học hoặc vật lý) để hoạt động bình thường.

Insulin regulates blood sugar levels in the body.

Insulin điều hòa mức đường huyết trong cơ thể.

Thường xuất hiện trong lĩnh vực y học hoặc sinh học.

Cụm từ kết hợp

regulate the marketđiều tiết thị trườngregulate trafficđiều khiển giao thôngstrictly regulatequản lý nghiêm ngặtself-regulatetự điều chỉnh

Từ đồng nghĩa

controlmanagegovernsuperviseadjust

Từ trái nghĩa

deregulatedisorganizedisorder

Mẹo hay

Phân biệt 'regulate' và 'control'

'Regulate' thường ám chỉ việc thiết lập quy tắc hoặc tiêu chuẩn (ví dụ: luật pháp điều chỉnh hoạt động kinh doanh), trong khi 'control' nhấn mạnh vào quyền lực hoặc khả năng chi phối trực tiếp (ví dụ: kiểm soát một quốc gia).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'regulate'?

Dùng khi nói về việc thiết lập quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn để quản lý một hệ thống, quá trình, hoặc hoạt động. Không dùng cho việc kiểm soát mang tính quyền lực thuần túy.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *regulare* (làm theo quy tắc), xuất phát từ *regula* (thước đo, quy tắc). Du nhập vào tiếng Anh thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'điều chỉnh theo luật lệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái chính thức, liên quan đến việc thiết lập hoặc tuân thủ quy tắc. Không nên nhầm lẫn với 'control' (kiểm soát) vì 'regulate' nhấn mạnh vào việc thiết lập giới hạn hoặc tiêu chuẩn.

Phân tích từ

regul-
quy tắc, tiêu chuẩn
root
+
-ate
hành động làm cho theo quy tắc
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.