refund
số tiền hoàn lạiThe store gave me a refund for the defective product.
Cửa hàng đã hoàn tiền cho tôi vì sản phẩm bị hỏng.
Số tiền hoặc hàng hóa được trả lại cho khách hàng khi một giao dịch không thành công hoặc sản phẩm bị lỗi.
After the flight was canceled, the airline issued a full refund.
Sau khi chuyến bay bị hủy, hãng hàng không đã hoàn trả toàn bộ số tiền cho tôi.
Trong tài chính và kinh doanh, 'refund' thường liên quan đến các chính sách hoàn tiền của cửa hàng hoặc dịch vụ.
Hoàn trả tiền hoặc hàng hóa do lỗi của nhà cung cấp.
I got a refund because the shoes didn't fit.
Tôi được hoàn tiền vì đôi giày không hợp chân.
Trong giao dịch hàng ngày, 'refund' thường được sử dụng khi khách hàng không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'refund' trong giao dịch
Khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, hãy kiểm tra chính sách hoàn tiền của nhà cung cấp trước khi yêu cầu hoàn tiền.
Quy tắc vàng
Chính sách hoàn tiền
Mỗi cửa hàng hoặc dịch vụ có chính sách hoàn tiền khác nhau, hãy đọc kỹ trước khi mua hàng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'refund' bắt nguồn từ tiếng Latin 'refundere', có nghĩa là 'trả lại'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'refund' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, từ 'hoàn tiền' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa này.