Looking up...
The researcher distributed a questionnaire to collect data.
Người nghiên cứu phân phát một bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu.
Một biểu mẫu hoặc tài liệu chứa một loạt các câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin từ người tham gia.
Please fill out this questionnaire honestly.
Xin vui lòng điền vào bảng câu hỏi này một cách chân thực.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu, khảo sát hoặc đánh giá.
Bảng câu hỏi thường được sử dụng để thu thập dữ liệu có cấu trúc, khác với cuộc phỏng vấn tự do.
Từ tiếng Pháp 'questionnaire', có nghĩa là 'người hỏi câu hỏi', từ 'question' (câu hỏi) + '-aire' (hậu tố chỉ người hoặc vật).
Thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đánh giá khách hàng hoặc khảo sát ý kiến công chúng.