queen

/kwiːn/
nữ hoàng

She became the queen of England at a young age.

Cô ấy trở thành nữ hoàng của Anh khi còn rất trẻ.


trang trọng

Một nữ hoàng là người phụ nữ cai trị một quốc gia, thường là một vương quốc, với quyền lực cao và được tôn kính.

The queen attended the royal banquet with her family.

Nữ hoàng đã tham dự bữa tiệc hoàng gia cùng gia đình.

Trong tiếng Anh, từ 'queen' cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như 'queen of pop' (nữ hoàng nhạc pop).

thông thường

Một người phụ nữ được coi là xuất sắc hoặc nổi tiếng nhất trong một lĩnh vực nhất định.

Beyoncé is often called the queen of modern pop music.

Beyoncé thường được gọi là nữ hoàng nhạc pop hiện đại.

Trong ngữ cảnh này, từ 'queen' được dùng để tôn vinh một người phụ nữ có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

queen beenữ hoàng ongqueen mothernữ hoàng mẹqueen consortnữ hoàng phối ngẫu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

queen bee syndromecụm từ
tình trạng mà một người phụ nữ trong một tổ chức có quyền lực và không cho phép những người phụ nữ khác có cơ hội phát triển

Mẹo hay

Sử dụng từ 'queen' trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về một nữ hoàng trong một vương quốc, hãy sử dụng từ 'queen' trong ngữ cảnh chính thức và tôn kính.

Quy tắc vàng

Không sử dụng từ 'queen' để chỉ một người phụ nữ bình thường

Từ 'queen' chỉ nên dùng để chỉ một người phụ nữ có vai trò cao quý hoặc nổi tiếng trong một lĩnh vực nhất định.

Nguồn gốc từ

Từ 'queen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwēn', có liên quan đến từ 'cwen' trong tiếng German cổ, có nghĩa là 'người phụ nữ'. Từ này đã phát triển qua các thế kỷ để trở thành từ chỉ vị trí cao quý nhất trong một vương quốc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'queen' cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như 'queen of pop' (nữ hoàng nhạc pop).

Phân tích từ

queen
nữ hoàng
root
Từ Điển Anh Việt