prospect of
triển vọngThe prospect of moving to a new city excited her.
Triển vọng chuyển đến thành phố mới khiến cô ấy phấn khích.
Khả năng xảy ra hoặc triển vọng trong tương lai của một sự kiện, tình huống hoặc kết quả.
The prospect of winning the lottery is very slim.
Triển vọng trúng xổ số rất mong manh.
She was excited about the prospect of a new job.
Cô ấy hào hứng với triển vọng về một công việc mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc cá nhân để diễn tả khả năng trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'prospect of' và 'prospect for'
'Prospect of' dùng để chỉ triển vọng của một sự kiện/sự việc (e.g., 'prospect of rain'). 'Prospect for' dùng để chỉ hành động tìm kiếm triển vọng (e.g., 'prospect for oil').
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn thể hiện sự trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'prospectus' (tầm nhìn, triển vọng), kết hợp với giới từ 'of' trong tiếng Anh hiện đại. 'Prospect' ban đầu mang nghĩa 'quang cảnh' (từ 'prospicere' = nhìn về phía trước), sau đó mở rộng nghĩa sang 'triển vọng' trong thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng (thành công, thay đổi, tăng trưởng) hoặc động từ chỉ cảm xúc (hào hứng, lo lắng). Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực trừ khi ám chỉ triển vọng xấu (e.g., 'prospect of failure').