prosecute
khởi tốThe state will prosecute anyone who violates the law.
Nhà nước sẽ khởi tố bất kỳ ai vi phạm pháp luật.
khởi tố ai đó trước tòa vì tội danh cụ thể
The district attorney decided to prosecute the case.
Viện công tố đã quyết định khởi tố vụ án.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến hành vi vi phạm luật pháp.
theo đuổi, tiếp tục thực hiện (một hoạt động, dự án)
The company will prosecute its expansion plan despite challenges.
Công ty sẽ tiếp tục theo đuổi kế hoạch mở rộng bất chấp những thách thức.
Ít phổ biến hơn nghĩa pháp lý, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'prosecute' và 'persecute'
'Prosecute' liên quan đến hành động pháp lý chính thức (khởi tố), trong khi 'persecute' mang nghĩa hành hạ, quấy rối ai đó (thường vì lý do tôn giáo, chính trị). Hai từ này dễ gây nhầm lẫn do phát âm gần giống.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng 'prosecute' khi nói về hành động khởi tố chính thức trước tòa. Đừng dùng từ này để diễn đạt sự theo đuổi thông thường (ví dụ: 'prosecute a hobby' là sai).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'prosequi' (theo đuổi, tiếp tục), kết hợp từ 'pro-' (về phía trước) + 'sequi' (theo sau). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'prosequer'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'khởi tố' hoặc 'đưa ra tòa' thay thế. Không nên nhầm lẫn với 'persecute' (hành hạ, quấy rối) dù phát âm tương tự.