Looking up...
This restaurant is a bit pricey, but the food is amazing.
Nhà hàng này có giá khá đắt, nhưng món ăn rất tuyệt vời.
Đắt tiền, có giá cao hơn bình thường.
The designer shoes were too pricey for my budget.
Giày thiết kế đắt quá so với ngân sách của tôi.
Thường dùng để mô tả giá cao hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ 'pricey' thường dùng trong hội thoại thông tục hơn là văn bản chính thức.
Từ tiếng Anh 'pricey' bắt nguồn từ 'price' (giá) với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ giá cao hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.