prayer
câu cầu nguyệnShe closed her eyes and said a prayer for peace.
Cô ấy đóng mắt và cầu nguyện cho hòa bình.
Lời cầu nguyện hoặc sự cầu xin đến một vị thần hoặc sức mạnh cao hơn, thường trong một nghi lễ tôn giáo.
The priest led the congregation in prayer.
Bác sĩ đã dẫn dắt đoàn thể trong việc cầu nguyện.
Thường được thực hiện trong các nghi lễ tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo, Phật giáo, và các tôn giáo khác.
Một lời cầu xin hoặc mong muốn sâu sắc, đôi khi không liên quan đến tôn giáo.
His prayer for recovery was answered when he got better.
Lời cầu nguyện của anh ấy về sự hồi phục đã được đáp ứng khi anh ấy khỏe lại.
Trong ngữ cảnh này, 'prayer' có thể được sử dụng để chỉ một mong muốn sâu sắc mà không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo, và Phật giáo.
Quy tắc vàng
Không sử dụng 'prayer' cho các hoạt động không liên quan đến tôn giáo
Nếu bạn muốn nói về một mong muốn sâu sắc mà không liên quan đến tôn giáo, bạn có thể sử dụng từ khác như 'wish' hoặc 'hope'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'precarius' (cầu xin) và 'precare' (cầu xin).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'prayer' thường liên quan đến tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một mong muốn sâu sắc trong cuộc sống hàng ngày.