Looking up...
This ring is very precious to me.
Nhẫn này rất quý giá với tôi.
Có giá trị cao, quý giá, được coi trọng
Time with family is precious.
Thời gian với gia đình rất quý giá.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.
Quý hiếm, khó tìm thấy
Diamonds are precious gems.
Kim cương là những viên ngọc quý hiếm.
Dùng để chỉ vật phẩm có giá trị do hiếm hoi.
Từ 'precious' thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.
Từ gốc Latin 'pretiosus', có nghĩa là 'có giá trị cao'.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.