Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. precious

precious

/ˈpreʃəs/
quý giá

This ring is very precious to me.

Nhẫn này rất quý giá với tôi.


thông thường

Có giá trị cao, quý giá, được coi trọng

Time with family is precious.

Thời gian với gia đình rất quý giá.

Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.

thông thường

Quý hiếm, khó tìm thấy

Diamonds are precious gems.

Kim cương là những viên ngọc quý hiếm.

Dùng để chỉ vật phẩm có giá trị do hiếm hoi.

Cụm từ kết hợp

precious metalkim loại quýprecious stoneđá quýprecious momentlúc quý báu

Từ đồng nghĩa

valuableinvaluablepricelessrarecherished

Từ trái nghĩa

worthlesscommoncheapordinary

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'precious' thường dùng để mô tả vật phẩm hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pretiosus', có nghĩa là 'có giá trị cao'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật phẩm, thời gian hoặc mối quan hệ có giá trị đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.