Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. powerful

powerful

/ˈpaʊərfəl/
mạnh mẽ, có sức mạnh

The new engine is powerful enough to handle any terrain.

Động cơ mới mạnh mẽ đủ để đối phó với mọi địa hình.


chung

Có sức mạnh lớn, có khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ.

She is a powerful speaker who can inspire audiences.

Cô ấy là một diễn giả mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng cho khán giả.

Thường dùng để mô tả sức mạnh vật lý, sức ảnh hưởng hoặc khả năng.

trang trọng

Có sức mạnh tinh thần hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nhất định.

The company has a powerful influence in the tech industry.

Công ty có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.

Dùng để mô tả sức mạnh trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

powerful engineđộng cơ mạnh mẽpowerful argumentlý luận mạnh mẽpowerful influencesức ảnh hưởng lớn

Từ đồng nghĩa

strongmightypotentforcefulinfluential

Từ trái nghĩa

weakpowerlessfeebleineffectual

Cụm từ liên quan

powerful presencecụm từ
sự hiện diện mạnh mẽ
powerful toolcụm từ
công cụ mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'powerful' thường dùng để mô tả sức mạnh của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân trong lĩnh vực chính trị.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sức mạnh nhỏ

Từ 'powerful' chỉ dùng cho sức mạnh lớn, không dùng cho sức mạnh nhỏ hoặc trung bình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'power' (sức mạnh) + hậu tố '-ful' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Từ 'powerful' thường dùng để mô tả sức mạnh vật lý, sức ảnh hưởng hoặc khả năng. Nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến xã hội.

Phân tích từ

power
sức mạnh
root
+
-ful
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.