Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. potentially

potentially

/pəˈtɛnʃəli/
có thể

This new technology could potentially revolutionize the industry.

Công nghệ mới này có thể sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.


chung

Có khả năng xảy ra hoặc có thể thực hiện được; có thể

The project is potentially profitable.

Dự án này có thể mang lại lợi nhuận.

She is potentially the best candidate for the job.

Cô ấy có thể là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.

Thường dùng để chỉ khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó.

Cụm từ kết hợp

potentially dangerouscó thể nguy hiểmpotentially harmfulcó thể gây hạipotentially profitablecó thể mang lại lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

possiblymaybeperhapsconceivably

Từ trái nghĩa

certainlydefinitelyundoubtedly

Mẹo hay

Sử dụng 'potentially'

Dùng 'potentially' để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó. Ví dụ: 'This discovery is potentially groundbreaking.' (Khám phá này có thể là một bước đột phá.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'potentia' (sức mạnh, khả năng) + hậu tố '-ally' (manner).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

potent
có sức mạnh, có khả năng
root
+
-ially
manner (cách thức)
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.