Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. potential star

potential star

/pəˈtɛnʃəl stɑːr/
người có tiềm năng trở thành ngôi sao

She is a potential star in the music industry.

Cô ấy là một ngôi sao tiềm năng trong ngành công nghiệp âm nhạc.


thông thường

Người có khả năng trở thành ngôi sao hoặc đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực nhất định.

The coach believes the young athlete is a potential star in the Olympics.

Huấn luyện viên tin rằng vận động viên trẻ đó là một ngôi sao tiềm năng trong Thế vận hội.

Thường dùng để mô tả người trẻ có tài năng và khả năng phát triển lớn trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

potential star inngôi sao tiềm năng trongemerging potential starngôi sao tiềm năng đang nổi lên

Từ đồng nghĩa

rising starup-and-coming talentpromising talent

Từ trái nghĩa

has-beenwashout

Cụm từ liên quan

rising starcụm từ
ngôi sao đang nổi lên
one-hit wondercụm từ
người nổi tiếng chỉ một thời gian ngắn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả người có tiềm năng, không dùng cho người đã thành công.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'potential' (tiềm năng) và 'star' (ngôi sao), dùng để chỉ người có khả năng trở thành ngôi sao trong tương lai.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như âm nhạc, thể thao, điện ảnh, nơi người ta thường quan tâm đến tài năng mới.

Phân tích từ

potential
tiềm năng
root
+
star
ngôi sao
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.