Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. postpone

postpone

/pəʊˈstoʊn/
hoãn lại

The meeting was postponed due to bad weather.

Buổi họp đã bị hoãn lại vì thời tiết xấu.


trang trọngthông thường

Hoãn, trì hoãn, chuyển sang một thời điểm sau.

We decided to postpone our vacation until next year.

Chúng tôi quyết định hoãn chuyến du lịch đến năm sau.

The deadline has been postponed by two weeks.

Hạn chót đã được hoãn lại hai tuần.

Thường dùng với các sự kiện, cuộc họp, hoặc hạn chót.

Cụm từ kết hợp

postpone indefinitelyhoãn vô thời hạnpostpone until further noticehoãn cho đến khi có thông báo khác

Từ đồng nghĩa

delaydeferput offshelve

Từ trái nghĩa

advancebring forwardhasten

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'postpone' với 'propose'. 'Propose' có nghĩa là đề xuất, còn 'postpone' là hoãn lại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'postponere', nghĩa là 'đặt sau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thay đổi lịch trình.

Phân tích từ

post-
sau
prefix
+
-pone
đặt
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.