Looking up...
The city organized a parade to celebrate the national holiday.
Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm ngày lễ quốc gia.
Một sự kiện công khai nơi các nhóm người, xe cộ hoặc các đơn vị quân sự diễu hành theo một lộ trình đã định trước.
The parade featured marching bands, floats, and performers.
Cuộc diễu hành có sự tham gia của các ban nhạc, xe hoa và các nghệ sĩ biểu diễn.
Thường được tổ chức để kỷ niệm các sự kiện quan trọng hoặc lễ hội.
Một sự sắp xếp hoặc trình bày các vật phẩm theo một cách có trật tự hoặc hiển thị.
She paraded her new dress in front of her friends.
Cô ấy đã trình bày áo mới của mình trước mặt bạn bè.
Dùng để chỉ hành động hiển thị hoặc trình bày một cách hào nhoáng.
Từ 'parade' thường dùng để chỉ các sự kiện công khai, không dùng cho các hoạt động hàng ngày.
Từ gốc tiếng Pháp 'parade', có nghĩa là 'đi dạo' hoặc 'trình bày'.
Từ 'parade' thường được dùng để chỉ các sự kiện công khai như diễu hành quân sự, lễ hội, hoặc các buổi trình diễn.