Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outsider

outsider

/ˈaʊtˌsaɪdər/
người ngoài cuộc

She felt like an outsider at the party because she didn't know anyone.

Cô ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc trong bữa tiệc vì không quen ai cả.


neutral

người không thuộc về một nhóm, cộng đồng hoặc tình huống cụ thể

As an outsider, he had a unique perspective on the company's problems.

Là người ngoài cuộc, anh ấy có góc nhìn độc đáo về những vấn đề của công ty.

Thường dùng để chỉ người không có mối quan hệ hay sự tham gia trong một tình huống xã hội, chuyên môn hoặc tổ chức.

Giao tiếp xã hội

người không được chấp nhận hoặc không thuộc về một nhóm xã hội

Immigrants often feel like outsiders in their new country.

Người nhập cư thường cảm thấy mình như những người ngoài cuộc ở đất nước mới.

Đôi khi mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cô lập hoặc không hòa nhập.

Cụm từ kết hợp

social outsiderngười ngoài cuộc trong xã hộioutsider artnghệ thuật của người ngoài cuộc (nghệ thuật không chính thống)outsider statustình trạng người ngoài cuộc

Từ đồng nghĩa

outsideroutsiderstrangeralienforeigneroutsider

Từ trái nghĩa

insidermemberparticipantinsider

Cụm từ liên quan

feel like an outsidercụm từ
cảm thấy mình như người ngoài cuộc

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Từ 'outsider' thường được dùng khi nói về cảm giác không thuộc về một nhóm nào đó. Ví dụ: 'He was the only foreigner at the meeting, so he felt like an outsider.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'outsider' và 'stranger'

'Outsider' nhấn mạnh việc không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, trong khi 'stranger' chỉ đơn thuần là người xa lạ không quen biết. Ví dụ: 'She's a stranger to me' (tôi không quen cô ấy) nhưng 'She's an outsider in this company' (cô ấy không thuộc về công ty này).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'out' (bên ngoài) + 'sider' (người đứng cạnh), xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'người đứng bên ngoài'. Từ 'sider' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sedere' (ngồi).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong môi trường chuyên nghiệp, nó chỉ đơn thuần là người không thuộc tổ chức, trong khi trong xã hội, nó có thể ám chỉ sự cô lập hoặc không chấp nhận.

Phân tích từ

out
bên ngoài
prefix
+
sider
người đứng cạnh
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.