Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. only just managed

only just managed

/ˈoʊnli dʒʌst ˈmænɪdʒd/
vừa mới xoay sở được

I only just managed to finish the report before the deadline.

Tôi vừa mới xoay sở xong bản báo cáo trước hạn chót.


thông thường

vừa mới thành công trong việc gì đó sau nhiều khó khăn, gần như thất bại

She only just managed to catch the last bus home.

Cô ấy vừa mới kịp bắt được chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.

We only just managed to avoid a car accident.

Chúng tôi vừa mới thoát khỏi một vụ tai nạn ô tô.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc may mắn trong việc hoàn thành điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

only just managed tovừa mới xoay sở đượconly justvừa mới

Từ đồng nghĩa

barely managednarrowly managedjust succeededscarcely managed

Từ trái nghĩa

easily managedeffortlessly managedcompletely failed

Cụm từ liên quan

barely made itcụm từ
vừa mới kịp
narrowly escapedcụm từ
vừa thoát khỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khó khăn

Cụm từ này thường đi kèm với những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Ví dụ: 'I only just managed to pass the exam' (Tôi vừa mới qua được kỳ thi).

Quy tắc vàng

Không dùng cho thành công dễ dàng

Cụm từ này ngụ ý sự khó khăn, gần như thất bại. Không dùng để diễn tả thành công dễ dàng. Ví dụ: SAI: 'I only just managed to eat breakfast' (khi việc ăn sáng rất dễ dàng).

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa 'only' (chỉ), 'just' (vừa mới) và 'managed' (xoay sở, quản lý). 'Managed' ở đây là dạng quá khứ của 'manage' (xoay sở, thành công). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, ban đầu dùng để diễn tả sự kiểm soát khắt khe, sau đó mở rộng nghĩa sang việc hoàn thành việc gì đó trong tình huống khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về những thành công đạt được trong tình huống khó khăn, gần như thất bại. Không dùng để diễn tả thành công dễ dàng. Có thể thay thế bằng 'vừa mới kịp' hoặc 'vừa mới thoát' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

only
chỉ, duy nhất
adverb
+
just
vừa mới, chỉ vừa
adverb
+
managed
xoay sở, quản lý, thành công
verb (past tense)
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.