Looking up...
I'm telling you for the last time to stop bothering me.
Tôi đang nói với anh lần cuối cùng là đừng quấy rối tôi nữa.
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không được làm hoặc nói lại nữa, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.
I'm warning you for the last time to stay away from my property.
Tôi đang cảnh báo anh lần cuối cùng là đừng đến gần tài sản của tôi nữa.
For the last time, I didn't take your keys!
Lần cuối cùng nữa, tôi không lấy chìa khóa của bạn đâu!
Thường dùng trong các cuộc tranh cãi hoặc khi muốn kết thúc một cuộc đối thoại.
Dùng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không được làm hoặc nói lại nữa.
Đảm bảo bạn thực sự có ý định kết thúc cuộc đối thoại hoặc hành động, vì nó có thể gây ấn tượng mạnh.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'for' (vì) và 'the last time' (lần cuối cùng).
Dùng để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự tức giận khi muốn kết thúc một cuộc tranh luận hoặc hành động.