Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ancient

ancient

/ˈeɪn.ʃənt/
cổ đại

The ancient ruins tell stories of a forgotten civilization.

Các di tích cổ đại kể lại câu chuyện về một nền văn minh đã bị quên lãng.


trang trọng

Thuộc về thời kỳ xa xưa, có từ rất lâu, hoặc có nguồn gốc từ thời cổ đại.

Ancient Egypt was known for its pyramids and pharaohs.

Ai Cập cổ đại nổi tiếng với các kim tự tháp và các vị pharaon.

She collected ancient coins as a hobby.

Cô ấy tập hợp các đồng tiền cổ như một sở thích.

Thường dùng để mô tả các vật, văn hóa, hoặc kiến thức từ thời xa xưa.

Cụm từ kết hợp

ancient historylịch sử cổ đạiancient ruinscác di tích cổ đạiancient civilizationnền văn minh cổ đại

Từ đồng nghĩa

oldantiquearchaicprimitive

Từ trái nghĩa

modernnewcontemporary

Cụm từ liên quan

ancient wisdomcụm từ
sự khôn ngoan cổ đại
ancient timescụm từ
thời kỳ xa xưa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'ancient' thường dùng để mô tả các vật, kiến trúc, hoặc văn hóa từ thời xa xưa, đặc biệt là trước thời Trung Cổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ancient' và 'old'

'Ancient' thường chỉ thời kỳ xa xưa hơn so với 'old', và thường liên quan đến lịch sử hoặc khảo cổ học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ancient' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'antiquus', có nghĩa là 'cổ đại' hoặc 'xa xưa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các vật, kiến trúc, hoặc văn hóa từ thời xa xưa. Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc văn học.

Phân tích từ

ancient
cổ đại
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.