observant eye
mắt quan sát kỹ lưỡngShe has an observant eye for detail.
Cô ấy có mắt quan sát kỹ lưỡng.
Kỹ năng hoặc khả năng quan sát kỹ lưỡng và chú ý đến chi tiết, thường được sử dụng để phát hiện hoặc nhận biết điều gì đó.
The detective has an observant eye, which helps him solve cases quickly.
Cảnh sát có mắt quan sát kỹ lưỡng, giúp anh ta giải quyết vụ án nhanh chóng.
Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng quan sát tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả người có khả năng quan sát tốt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'observant' (người quan sát) và 'eye' (mắt), mô tả khả năng quan sát tốt.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng quan sát tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.