Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. observant

observant

/ˈɒbzərvənt/
chú ý, quan sát kỹ

She was observant and noticed the small details in the painting.

Cô ấy rất chú ý và nhận thấy những chi tiết nhỏ trong bức tranh.


trang trọng

Có khả năng quan sát và nhận biết chi tiết một cách kỹ lưỡng.

The detective was very observant and quickly spotted the clues.

Cảnh sát điều tra rất chú ý và nhanh chóng phát hiện ra những dấu vết.

Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc thay đổi nhỏ.

Cụm từ kết hợp

be observantchú ýobservant eyemắt quan sát

Từ đồng nghĩa

attentiveperceptivevigilant

Từ trái nghĩa

obliviousunawarecareless

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như y khoa, an ninh, hoặc giáo dục để mô tả khả năng quan sát của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'observare' (quan sát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng nhận biết chi tiết hoặc thay đổi nhỏ.

Phân tích từ

observe
quan sát
root
+
-ant
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.