Looking up...
She told an engaging narrative about her travels.
Cô ấy kể một câu chuyện hấp dẫn về chuyến du lịch của mình.
Một câu chuyện hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm, thường được sắp xếp theo trình tự thời gian.
The documentary presents a powerful narrative of resilience.
Bộ phim tài liệu trình bày một câu chuyện mạnh mẽ về sự kiên trì.
Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, hoặc khi kể chuyện.
Trong văn học, một cách kể chuyện hoặc cấu trúc của một tác phẩm văn học.
The novel's nonlinear narrative keeps readers guessing.
Câu chuyện không theo trình tự thời gian trong cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả luôn ngạc nhiên.
Thường được dùng để phân tích cách kể chuyện trong sách, phim, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
Từ 'narrative' thường được dùng để phân tích cách kể chuyện trong sách, phim, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
'Narrative' thường đề cập đến cách kể chuyện hoặc cấu trúc, trong khi 'story' chỉ đơn giản là câu chuyện.
Từ tiếng Latinh 'narrativus', có nghĩa là 'được kể lại', từ 'narrare' (kể chuyện).
Từ 'narrative' thường được dùng để chỉ một câu chuyện hoặc cách kể chuyện chi tiết, thường theo trình tự thời gian.