my two cents

/maɪ tuː ˈsɛnts/◆thành ngữ
ý kiến của tôi

Just my two cents, but I think we should postpone the meeting.

Chỉ là ý kiến của tôi, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên hoãn cuộc họp.


thông thường

Ý kiến, quan điểm cá nhân, thường được đưa ra một cách khiêm tốn.

If I may add my two cents, the project needs more testing.

Nếu tôi được phép đóng góp ý kiến của mình, dự án cần kiểm tra kỹ hơn.

Thường dùng khi muốn chia sẻ quan điểm cá nhân trong cuộc trò chuyện, thường sau khi người khác đã nói.

Cụm từ kết hợp

offer my two centsđưa ra ý kiến của tôiadd my two centsbổ sung ý kiến của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

my two cents worthcụm từ
giá trị của ý kiến của tôi

Mẹo hay

Khi nào dùng

Sử dụng sau khi người khác đã nói hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng quan điểm của mình chỉ là một đóng góp nhỏ.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, ám chỉ việc bỏ hai xu (có giá trị nhỏ) vào một chiếc hũ như một đóng góp nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn đưa ra quan điểm cá nhân một cách khiêm tốn; thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận, diễn đàn, hoặc khi trả lời câu hỏi.

Từ Điển Anh Việt