mutual

/ˈmjuːtʃuəl/
lẫn nhau

They have a mutual respect for each other.

Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.


trang trọng

Được chia sẻ hoặc có liên quan đến hai hoặc nhiều bên, thường là bằng cách lẫn nhau.

The agreement benefits both parties mutually.

Thỏa thuận này mang lại lợi ích cho cả hai bên một cách lẫn nhau.

Thường dùng để mô tả sự tương tác hoặc quan hệ lẫn nhau giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

mutual respectsự tôn trọng lẫn nhaumutual agreementthỏa thuận lẫn nhaumutual benefitlợi ích lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mutual' thường dùng để mô tả sự tương tác lẫn nhau, không dùng cho sự tương tác một chiều.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mutuus' có nghĩa là 'cho nhau, trao đổi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ, hợp đồng, hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

mutu
cho nhau
root
+
-al
hình thức
suffix
Từ Điển Anh Việt