mountain

/ˈmaʊntən/
núi

We climbed the mountain at sunrise.

Chúng tôi leo núi vào lúc mặt trời mọc.


trang trọng

Một khối đất cao lớn, thường có đỉnh nhọn hoặc dốc, cao hơn một ngọn đồi.

The Himalayas are the highest mountains in the world.

Dãy Himalaya là những ngọn núi cao nhất trên thế giới.

Thường được phân biệt với 'hill' (đồi) bằng chiều cao và độ dốc.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a mountain of workcụm từ
nhiều công việc
make a mountain out of a molehillthành ngữ
quá lo lắng về điều nhỏ

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'mountain' và 'hill'

'Mountain' thường cao hơn và dốc hơn 'hill'. Trong tiếng Việt, cả hai đều được dịch là 'núi', nhưng trong tiếng Anh, 'hill' thường thấp hơn.

Quy tắc vàng

Dùng 'mountain' khi nói về địa hình cao

Nếu địa hình cao hơn 2.000 feet, dùng 'mountain'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mountain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'montanus', có nghĩa là 'núi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mountain' thường được dùng để chỉ những khối đất cao hơn 2.000 feet (610 mét).

Phân tích từ

mount
đỉnh
root
+
-ain
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt