motivate

/ˈmoʊ.t̬ɪ.veɪt/
khuyến khích

The teacher motivates her students to study harder.

Cô giáo khuyến khích học sinh học chăm chỉ hơn.


chung

khuyến khích ai đó làm điều gì đó bằng cách tạo động lực hoặc niềm tin

The coach motivated the team to win the championship.

Huấn luyện viên đã khuyến khích đội giành chức vô địch.

Financial rewards can motivate employees to work harder.

Phần thưởng tài chính có thể khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

Thường dùng trong giáo dục, công việc, hoặc động viên tinh thần.

chung

là lý do hoặc nguyên nhân khiến ai đó hành động

The desire for success is a strong motivator.

Khát vọng thành công là động lực mạnh mẽ.

Dùng để chỉ nguyên nhân thúc đẩy hành động.

Cụm từ kết hợp

motivate someone to do somethingkhuyến khích ai đó làm điều gì đóbe motivated bybị thúc đẩy bởimotivational speechbài diễn thuyết truyền cảm hứng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

motivationword
sự thúc đẩy, động lực
motivational speakercụm từ
diễn giả truyền cảm hứng

Mẹo hay

Phân biệt 'motivate' và 'inspire'

'Motivate' thường liên quan đến hành động cụ thể (e.g., khuyến khích học tập), trong khi 'inspire' nhấn mạnh đến cảm xúc hoặc ý tưởng sáng tạo (e.g., truyền cảm hứng nghệ thuật).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'motivate'

Sử dụng 'motivate someone to do something' (khuyến khích ai đó làm gì). Ví dụ: 'The manager motivates the team to meet deadlines.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *motivare* (di chuyển), từ *motivus* (thuộc về chuyển động), liên quan đến *motio* (sự chuyển động). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'di chuyển vật lý', sau đó mở rộng sang nghĩa tâm lý vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'motivate' thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ mục đích hành động (e.g., 'motivate someone to work harder'). Không nhầm lẫn với 'motive' (động cơ, lý do) là danh từ.

Phân tích từ

motive
động cơ, lý do
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt