Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. motion

motion

/ˈmoʊʃən/

"motion" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chuyển động

The motion of the car was smooth.

Sự chuyển động của chiếc xe rất êm ái.


Cách dùng "motion" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Sự chuyển động hoặc di chuyển của một vật trong không gian.

The motion of the planets follows predictable paths.

Sự chuyển động của các hành tinh tuân theo các quỹ đạo dự đoán được.

Dùng cho các hiện tượng vật lý, sinh học hoặc mô tả chung.

Luật
trang trọng

Đề xuất, kiến nghị được đưa ra trong một cuộc họp hoặc trong luật pháp.

The lawyer filed a motion to dismiss the case.

Luật sư đã nộp một kiến nghị để bác bỏ vụ án.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.