modification
sự thay đổi, sự sửa đổiThe software requires a modification to fix the bug.
Phần mềm cần một sự sửa đổi để khắc phục lỗi.
Sự thay đổi hoặc sửa đổi một vật, hệ thống, hoặc văn bản để cải thiện hoặc thích ứng với yêu cầu mới.
The car underwent several modifications to improve its performance.
Xe hơi đã trải qua nhiều sự sửa đổi để cải thiện hiệu suất.
The contract requires a minor modification before signing.
Hợp đồng cần một sự sửa đổi nhỏ trước khi ký.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý, và công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'modification' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, không phải là thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'change'
'Modification' thường chỉ các thay đổi có tính chất kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi 'change' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'modificatio', từ 'modus' (hình thức) + 'facere' (làm).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'modification' thường được sử dụng để chỉ các thay đổi có tính chất kỹ thuật hoặc pháp lý. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự sửa đổi' hoặc 'sự thay đổi'.