mind your own business
đừng xen vào chuyện người khácI'm trying to work—mind your own business!
Tôi đang cố gắng làm việc—đừng xen vào chuyện của tôi!
không can thiệp vào chuyện của người khác, tránh quan tâm đến những việc không liên quan đến mình
She told her nosy neighbor to mind her own business when he asked about her personal life.
Cô ấy bảo người hàng xóm tò mò hãy đừng xen vào chuyện cá nhân của cô ấy.
He kept asking about my salary, so I told him to mind his own business.
Anh ấy cứ hỏi về tiền lương của tôi, nên tôi bảo anh ấy đừng quan tâm đến chuyện của tôi.
Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó ngừng quan tâm hoặc can thiệp vào chuyện không liên quan đến họ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó tỏ ra tò mò hoặc can thiệp vào chuyện không liên quan. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự.
Quy tắc vàng
Không nên lạm dụng
Dùng cụm từ này có thể khiến người nghe cảm thấy bị xúc phạm. Hãy cân nhắc ngữ cảnh và mối quan hệ giữa bạn và người nghe trước khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen là 'quản lý công việc của riêng mình'. Theo thời gian, nghĩa bóng 'không can thiệp vào chuyện người khác' trở nên phổ biến hơn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tức giận. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.