Looking up...
She works as a medium for a popular magazine.
Cô ấy làm việc như một nguồn thông tin cho một tạp chí nổi tiếng.
nguồn thông tin hoặc phương tiện truyền thông
The internet is a powerful medium for sharing information.
Internet là một phương tiện mạnh mẽ để chia sẻ thông tin.
Trong ngữ cảnh truyền thông, 'medium' thường chỉ phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình, hoặc internet.
người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn
She claims to be a medium who can talk to spirits.
Cô ấy tuyên bố mình là một người có khả năng giao tiếp với các linh hồn.
Trong văn hóa phương Tây, 'medium' có thể chỉ người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn.
cấp độ trung bình, mức độ trung bình
The temperature is at a medium level.
Nhiệt độ đang ở mức trung bình.
Trong ngữ cảnh này, 'medium' dùng để mô tả một mức độ trung bình hoặc tiêu chuẩn.
Khi nói về phương tiện truyền thông, 'medium' thường dùng để chỉ báo chí, truyền hình, hoặc internet.
Trong tiếng Anh, 'medium' có thể có nghĩa là phương tiện truyền thông hoặc người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn. Cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ Latinh 'medius' có nghĩa là 'trung gian' hoặc 'trung bình'.
Từ 'medium' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong truyền thông, nó thường chỉ phương tiện truyền thông. Trong văn hóa phương Tây, nó có thể chỉ người có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn.