mean
có ý nghĩa là, có ý địnhWhat do you mean by that?
Anh/Chị có ý gì khi nói vậy?
Có ý nghĩa là, có ý định
I didn't mean to hurt you.
Tôi không có ý định làm bạn bị thương.
Dùng để giải thích ý nghĩa hoặc ý định của một hành động hoặc lời nói.
Trung bình, trung bình cộng
The mean of these numbers is 5.
Trung bình cộng của những con số này là 5.
Trong toán học và thống kê, 'mean' thường dùng để chỉ trung bình cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'mean' trong ngữ cảnh toán học
Khi nói về toán học hoặc thống kê, 'mean' thường dùng để chỉ trung bình cộng.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'mean' và 'mean'
Lưu ý rằng 'mean' có thể là động từ (có ý nghĩa là) hoặc tính từ (xấu tính, trung bình).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'mean' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'mene', có nghĩa là 'trung bình' hoặc 'giá trị trung bình'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'mean' có thể là động từ hoặc tính từ, và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong toán học, nó thường dùng để chỉ trung bình cộng.