Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. matching

matching

/ˈmætʃɪŋ/
phù hợp

The colors of the curtains are matching.

Màu của rèm phù hợp với nhau.


trang trọng

Có màu, kiểu, hoặc tính chất giống nhau; phù hợp.

She bought a matching set of shoes and bag.

Cô ấy mua một bộ giày và túi phù hợp nhau.

Thường dùng để nói về màu sắc, kiểu dáng, hoặc thiết kế đồng nhất.

trang trọng

Hành động so sánh, ghép đôi hai đối tượng để chúng giống nhau hoặc phù hợp.

The program is matching applicants with suitable jobs.

Chương trình đang ghép đôi các ứng viên với công việc phù hợp.

Dạng danh động từ (gerund) của động từ "match".

Cụm từ kết hợp

matching outfitbộ trang phục phù hợpmatching colorsmàu sắc phù hợpmatching paircặp phù hợp

Từ đồng nghĩa

correspondingcompatiblesimilar

Từ trái nghĩa

differentmismatched

Cụm từ liên quan

match upđộng từ cụm
so sánh, đối chiếu

Nguồn gốc từ

Từ "match" (có nguồn gốc từ Old English "mæċe" – 'cặp, so sánh') + hậu tố -ing tạo danh động từ.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như tính từ, "matching" thường đi kèm với danh từ chỉ màu, kiểu, hoặc trang phục. Khi dùng như danh động từ, nó mô tả quá trình ghép đôi hoặc so sánh.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.