man of action

/mæn əv ˈækʃən/
người hành động

He's a true man of action, always taking initiative.

Anh ấy là một người hành động thực sự, luôn chủ động.


chung

Người có tính cách chủ động, thường thực hiện hành động thay vì chỉ nói.

The company needs a man of action to lead the new project.

Công ty cần một người hành động để dẫn dắt dự án mới.

Thường dùng để miêu tả người có tính cách quyết đoán và năng động.

Cụm từ kết hợp

a true man of actionmột người hành động thực sựa man of action and visionngười hành động và có tầm nhìn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

woman of actioncụm từ
người phụ nữ hành động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho người chỉ nói nhiều mà không thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'man' (người) và 'of action' (hành động), mô tả tính cách của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả người có tính cách năng động, chủ động.

Phân tích từ

man
người
root
+
of
của
preposition
+
action
hành động
root
Từ Điển Anh Việt