man of action
người hành độngHe's a true man of action, always taking initiative.
Anh ấy là một người hành động thực sự, luôn chủ động.
chung
Người có tính cách chủ động, thường thực hiện hành động thay vì chỉ nói.
The company needs a man of action to lead the new project.
Công ty cần một người hành động để dẫn dắt dự án mới.
Thường dùng để miêu tả người có tính cách quyết đoán và năng động.
Cụm từ kết hợp
a true man of actionmột người hành động thực sựa man of action and visionngười hành động và có tầm nhìn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng cho người chỉ nói nhiều mà không thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'man' (người) và 'of action' (hành động), mô tả tính cách của một người.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả người có tính cách năng động, chủ động.
Phân tích từ
man
người
rootof
của
prepositionaction
hành động
rootTừ Điển Anh Việt